0    
Trang chủ » MÁY BƠM CÔNG NGHIỆP» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu nhiệt độ cao RY100-65-200 công suất 22 kW, lưu lượng 100 m3/h, cột áp 50 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY100-65-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 100 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 22 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Thân bơm chịu tải trong môi trường công nghiệp

Thân bơm là bộ phận bao quanh buồng công tác và chịu trực tiếp áp suất của dầu truyền nhiệt. Đối với RYRY100-65-200, thân bơm cần có độ cứng cao để giữ ổn định hình dạng của buồng bơm trong quá trình vận hành.
Khi dầu nóng lưu thông với tốc độ cao, thân bơm phải chịu sự tác động liên tục của áp suất, lực dòng chảy và rung động từ cánh bơm. Nếu thân bơm không đủ chắc, các vị trí quanh cửa hút, cửa đẩy hoặc mặt ghép có thể bị biến dạng, làm giảm độ kín và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
Kết cấu thân chắc chắn giúp giữ khoảng cách ổn định giữa cánh bơm và phần tĩnh. Nhờ đó, cánh bơm có thể quay đúng vị trí, hạn chế va chạm, giảm rung và duy trì khả năng tạo dòng trong suốt thời gian vận hành.

Khả năng chịu nhiệt của thân bơm

Môi trường công nghiệp sử dụng dầu truyền nhiệt thường có nhiệt độ làm việc cao hơn nhiều so với các hệ thống bơm nước thông thường. Vì vậy, thân bơm RYRY100-65-200 phải chịu được sự tiếp xúc lâu dài với dầu nóng mà không bị suy giảm đáng kể về độ bền cơ học.
Khả năng chịu nhiệt của thân bơm thể hiện ở việc hạn chế cong vênh, nứt, biến dạng và mất độ kín khi nhiệt độ thay đổi. Bơm thường phải trải qua nhiều chu kỳ gia nhiệt và làm nguội, khiến vật liệu liên tục giãn nở rồi co lại. Kết cấu phù hợp giúp giảm ứng suất phát sinh trong thân bơm sau nhiều lần khởi động và dừng máy.
Quá trình tăng nhiệt cần được kiểm soát để thân bơm nóng đều. Việc cấp nhiệt đột ngột cho bơm đang ở trạng thái nguội có thể tạo chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng, đặc biệt tại thân bơm, mặt bích và buồng phớt. Vận hành đúng quy trình giúp bảo vệ kết cấu bơm và giảm nguy cơ sốc nhiệt.

Cửa hút và cửa đẩy chắc chắn

Cửa hút và cửa đẩy là những vị trí chịu lực trực tiếp từ hệ thống đường ống. Kích thước danh nghĩa của RYRY100-65-200 gồm cửa hút 100 mm và cửa đẩy 65 mm, phù hợp với việc tiếp nhận và đưa dầu truyền nhiệt qua mạch tuần hoàn.
Khu vực cửa hút cần duy trì độ thông thoáng để dầu đi vào buồng bơm ổn định. Nếu đường hút bị tắc, bị thu hẹp hoặc lắp đặt quá nhiều co cút, bơm có thể bị thiếu dầu, rung và phát tiếng ồn. Tình trạng này tạo tải bất thường lên thân bơm và các bộ phận quay.
Cửa đẩy chịu áp suất cao hơn trong quá trình bơm đưa dầu vào đường ống cấp. Mặt bích cửa đẩy phải giữ được độ kín khi bơm làm việc ở nhiệt độ cao. Đường ống phía sau cửa đẩy cần được đỡ độc lập để trọng lượng và sự giãn nở nhiệt không truyền trực tiếp vào thân bơm.

Cánh bơm phù hợp với quá trình tuần hoàn dầu

Cánh bơm là bộ phận truyền năng lượng quay sang dầu truyền nhiệt. Trong kết cấu RYRY100-65-200, cánh bơm phải có độ bền phù hợp với tốc độ quay, nhiệt độ dầu và đặc tính dòng chảy trong buồng bơm.
Cánh bơm chắc chắn giúp duy trì hình dạng rãnh cánh trong quá trình làm việc. Khi rãnh cánh bị mài mòn, bám cặn hoặc biến dạng, khả năng tạo áp lực và lưu lượng sẽ giảm. Dòng dầu có thể bị xáo trộn, gây rung và làm tăng tải lên trục.
Cánh bơm cũng cần được cân bằng tốt để hạn chế lực ly tâm không đều. Khi bơm làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp, một sai lệch nhỏ trên cánh có thể phát triển thành rung động lớn, ảnh hưởng đến ổ trục, phớt cơ khí và khớp nối.

Trục bơm chịu lực quay liên tục

Trục bơm truyền mô-men từ động cơ đến cánh bơm, đồng thời chịu lực quay, lực hướng kính và tải dọc trục phát sinh trong quá trình vận hành. Trục cần có độ cứng và độ chính xác phù hợp để cánh bơm quay ổn định trong buồng bơm.
Môi trường công nghiệp thường yêu cầu bơm vận hành trong thời gian dài, vì vậy trục phải hạn chế độ võng và sai lệch khi chịu tải liên tục. Nếu trục bị cong hoặc mòn tại vị trí lắp phớt, độ kín của bơm sẽ giảm và rung động sẽ tăng.
Phần trục đi qua buồng phớt cần có bề mặt chính xác, không bị xước hoặc ăn mòn sâu. Bề mặt trục không đạt yêu cầu có thể làm hỏng phớt cơ khí, gây rò dầu nóng ra ngoài và ảnh hưởng đến an toàn của khu vực lắp đặt.

Ổ trục và khả năng chịu tải

Ổ trục giữ trục bơm ở đúng vị trí và giúp trục quay với ma sát thấp. Trong bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200, ổ trục phải làm việc ổn định trong điều kiện rung động, nhiệt truyền từ thân bơm và tải phát sinh từ khớp nối.
Kết cấu ổ trục chắc chắn giúp hạn chế độ rơ của trục. Khi ổ trục bị mòn, trục có thể dao động, làm cánh bơm mất cân bằng và phớt cơ khí làm kín không ổn định. Dấu hiệu thường gặp là tiếng ồn tăng, nhiệt độ ổ trục cao hoặc rung mạnh tại khu vực truyền động.
Ổ trục cần được bôi trơn đúng loại và đúng lượng. Bôi trơn không phù hợp có thể làm tăng ma sát và nhiệt độ, trong khi bôi trơn quá mức cũng có thể gây nóng. Việc kiểm tra ổ trục cần được thực hiện cùng với kiểm tra độ đồng tâm của bơm và động cơ.

Phớt cơ khí bảo vệ độ kín của bơm

Phớt cơ khí là bộ phận ngăn dầu truyền nhiệt thoát ra ngoài tại vị trí trục đi qua thân bơm. Trong môi trường công nghiệp, phớt phải làm việc với dầu nóng, áp suất thay đổi và chuyển động quay liên tục.
Kết cấu phớt phù hợp giúp duy trì tiếp xúc kín giữa các bề mặt làm kín. Khi bơm và động cơ được căn chỉnh chính xác, trục quay ổn định và phớt ít chịu rung ngang. Điều này giúp giảm mài mòn, hạn chế rò dầu và kéo dài thời gian sử dụng.
Nếu phớt bị rò, dầu nóng có thể bám vào thân bơm, khớp nối hoặc nền máy. Dầu tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao có thể tạo khói, mùi khét hoặc nguy cơ cháy. Vì vậy, các dấu hiệu rò dầu tại phớt cần được xử lý ngay, không nên dùng biện pháp che tạm trong khi bơm vẫn vận hành.

Bệ đỡ vững chắc cho điều kiện làm việc liên tục

Bệ đỡ giữ thân bơm và động cơ ổn định trên nền móng. Trong môi trường công nghiệp, bệ phải chịu được trọng lượng thiết bị, lực rung và tải phát sinh từ khớp nối cũng như đường ống.
Nếu bệ bị yếu, lún hoặc biến dạng, vị trí tương đối giữa bơm và động cơ sẽ thay đổi. Sai lệch này làm tăng tải lên trục, ổ trục và khớp nối. Vì vậy, độ bền của bệ đỡ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của toàn bộ cụm bơm.
Các bu lông cố định cần được siết chắc và kiểm tra sau thời gian chạy thử. Khi hệ thống trải qua quá trình gia nhiệt, thân bơm, bệ và đường ống có thể giãn nở khác nhau. Việc kiểm tra lại giúp phát hiện tình trạng lỏng liên kết, lệch tâm hoặc rung bất thường.

Khả năng chịu rung trong dây chuyền công nghiệp

Rung động là yếu tố có thể làm giảm nhanh độ bền của bơm nếu không được kiểm soát. Rung có thể xuất phát từ cánh bơm mất cân bằng, trục lệch, ổ trục mòn, khớp nối sai tâm, đường ống chịu lực hoặc hiện tượng xâm thực.
Kết cấu bền chắc của RYRY100-65-200 giúp thân bơm chịu được tải rung trong phạm vi thiết kế. Tuy nhiên, thân bơm chắc chắn không thể loại bỏ rung nếu nguyên nhân xuất phát từ lắp đặt sai hoặc vận hành thiếu dầu.
Rung kéo dài có thể làm lỏng bu lông, phá hỏng gioăng, gây mòn mặt phớt và tạo vết nứt tại các điểm chịu lực. Khi phát hiện tiếng ồn hoặc rung tăng, cần kiểm tra đồng thời thân bơm, bệ đỡ, khớp nối, ổ trục và đường ống.

Mối liên kết với hệ thống đường ống

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 phải được kết nối với hệ thống đường ống có khả năng chịu nhiệt và chịu áp phù hợp. Các đường ống hút và đẩy cần được đỡ độc lập, không để tải trọng tác động trực tiếp lên cửa bơm.
Sự giãn nở của đường ống khi nhiệt độ tăng có thể tạo lực kéo, lực nén hoặc lực xoắn lên thân bơm. Nếu các lực này không được kiểm soát, mặt bích có thể bị lệch, gioăng mất kín và thân bơm chịu ứng suất không đều.
Các mối ghép cần được kiểm tra trong giai đoạn bơm chuyển từ trạng thái nguội sang trạng thái nóng. Dấu hiệu dầu rò, cặn dầu quanh mặt bích hoặc hiện tượng rung tại đường ống cho thấy kết nối cần được kiểm tra lại.

Bảo vệ kết cấu bơm trong môi trường công nghiệp

Để duy trì độ bền, khu vực quanh bơm cần được giữ sạch, khô và thông thoáng. Dầu bám trên thân bơm có thể che khuất các vết rò nhỏ, đồng thời tạo lớp cặn khi tiếp xúc lâu với bề mặt nóng.
Không nên đặt hóa chất ăn mòn, vật liệu dễ cháy hoặc nguồn nhiệt phụ gần thân bơm. Các bề mặt có nhiệt độ cao cần được che chắn hoặc cảnh báo để bảo vệ người vận hành và hạn chế nguy cơ tiếp xúc trực tiếp.
Khi vệ sinh thân bơm, cần sử dụng phương pháp không làm hỏng lớp bảo vệ bề mặt hoặc làm xước các vị trí ghép kín. Không dùng lực mạnh tác động lên mặt bích, nắp phớt hoặc các chi tiết nhô ra khỏi thân bơm.

Dấu hiệu cần kiểm tra kết cấu thân bơm

Thân bơm cần được kiểm tra khi xuất hiện vết dầu, vết nứt, sơn phồng, biến dạng quanh mặt bích hoặc tiếng rung bất thường. Nhiệt độ thân tăng nhanh cũng có thể cho thấy dòng dầu bị hạn chế, cánh bơm làm việc quá tải hoặc ổ trục truyền nhiệt bất thường.
Nếu bơm phát tiếng gõ hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra bên trong buồng bơm để xác định tình trạng cánh, khe hở và bề mặt thân. Cặn dầu hoặc vật lạ có thể làm dòng chảy bị cản trở, gây tải không đều lên các bộ phận quay.
Việc tháo kiểm tra phải được thực hiện sau khi ngắt điện, hạ nhiệt, cô lập đường ống và xả áp an toàn. Không tháo mặt ghép hoặc buồng phớt khi bên trong bơm vẫn còn dầu nóng và áp suất.

Kết cấu bền chắc tạo độ ổn định cho bơm

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 có kết cấu bền chắc phù hợp với môi trường công nghiệp nhờ sự phối hợp giữa thân bơm chịu áp, vật liệu bền nhiệt, cánh bơm ổn định, trục chịu tải, ổ trục chắc chắn, phớt cơ khí kín và bệ đỡ vững.
Kết cấu này giúp bơm duy trì dòng dầu ổn định, hạn chế rung, bảo vệ các mối ghép và giảm nguy cơ rò dầu trong quá trình vận hành liên tục. Để phát huy đúng độ bền của thiết bị, cần lắp đặt đường ống đúng kỹ thuật, kiểm soát quá trình gia nhiệt, căn chỉnh cụm truyền động và bảo dưỡng các bộ phận chịu tải theo tình trạng thực tế



Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 tạo áp suất để duy trì tuần hoàn dầu tải nhiệt

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 tạo áp suất cần thiết để duy trì dòng tuần hoàn của dầu tải nhiệt trong hệ thống gia nhiệt. Dầu sau khi nhận nhiệt từ bộ gia nhiệt được bơm đẩy qua đường ống cấp đến các thiết bị sử dụng nhiệt như áo gia nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy, nồi phản ứng, bồn công nghệ hoặc khuôn gia nhiệt. Sau khi truyền nhiệt, dầu theo đường hồi quay lại bơm hoặc bồn chứa để tiếp tục được gia nhiệt và tuần hoàn.
Áp suất do bơm tạo ra không phải là áp suất tĩnh duy trì cố định trong toàn hệ thống mà là chênh áp giữa cửa xả và cửa hút. Chênh áp này giúp dầu vượt qua lực cản của đường ống, van, bộ lọc, cút nối, thiết bị trao đổi nhiệt và các kênh dẫn nhiệt. Khi áp suất không đủ, dầu không thể lưu thông đúng lưu lượng, khiến quá trình truyền nhiệt bị giảm và nhiệt độ tại thiết bị sử dụng nhiệt không ổn định.

Cơ chế tạo áp suất của bơm

Bơm RYRY100-65-200 hoạt động theo nguyên tắc ly tâm. Động cơ truyền mô-men quay đến trục bơm và bánh công tác. Dầu tải nhiệt đi vào tâm bánh công tác, sau đó được các cánh bơm cuốn theo chuyển động quay và đẩy ra phía ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm.
Khi dầu rời khỏi bánh công tác, vận tốc và năng lượng của dòng chảy tăng lên. Thân bơm tiếp nhận dòng dầu tốc độ cao và chuyển một phần động năng thành áp năng. Nhờ đó, dầu đạt áp suất tại cửa xả để tiếp tục chuyển động trong hệ thống đường ống.
Áp suất xả phụ thuộc vào tốc độ quay, kích thước bánh công tác, đặc tính thiết kế của bơm và tình trạng vận hành thực tế. Khi tốc độ quay ổn định, dầu được cấp ra với dòng chảy liên tục hơn. Tuy nhiên, áp suất thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi độ nhớt dầu, nhiệt độ dầu và tổng trở lực của mạch tuần hoàn.

Chênh áp giúp dầu vượt qua trở lực hệ thống

Trong quá trình tuần hoàn, dầu tải nhiệt luôn chịu ma sát với thành ống và các chi tiết bên trong hệ thống. Đường ống càng dài, đường kính càng nhỏ, số lượng cút nối càng nhiều thì tổn thất áp suất càng lớn. Các van điều tiết, bộ lọc, bộ trao đổi nhiệt và áo gia nhiệt cũng tạo ra trở lực đối với dòng dầu.
Bơm RYRY100-65-200 phải tạo đủ chênh áp để bù lại toàn bộ tổn thất này. Khi chênh áp do bơm tạo ra lớn hơn tổng trở lực, dầu có thể di chuyển liên tục từ đầu bơm đến các thiết bị sử dụng nhiệt và quay về đường hồi.
Nếu chênh áp thấp hơn yêu cầu, lưu lượng dầu giảm dù động cơ vẫn đang quay. Dầu có thể chỉ đến được những nhánh gần bơm, trong khi các thiết bị ở xa hoặc nằm ở vị trí cao nhận được ít dầu hơn. Tình trạng này làm nhiệt độ giữa các khu vực trong dây chuyền chênh lệch và kéo dài thời gian gia nhiệt.

Quan hệ giữa áp suất và lưu lượng dầu

Áp suất và lưu lượng của bơm có mối quan hệ trực tiếp với nhau nhưng không tăng đồng thời theo cùng một tỷ lệ. Khi trở lực hệ thống tăng, bơm thường phải làm việc ở điểm có lưu lượng thấp hơn và chênh áp cao hơn. Khi đường ống thông thoáng, van mở rộng và trở lực giảm, lưu lượng có thể tăng nhưng áp suất làm việc thay đổi theo đường đặc tính của bơm.
Trong hệ thống dầu tải nhiệt, mục tiêu không phải là tạo áp suất càng cao càng tốt mà là duy trì áp suất đủ để đạt lưu lượng cần thiết. Áp suất quá thấp làm thiếu dầu tại thiết bị gia nhiệt. Áp suất quá cao làm tăng tải cho động cơ, đường ống, van, mặt bích và phớt trục.
Điểm làm việc phù hợp được xác định bởi sự giao nhau giữa đặc tính của bơm và đặc tính trở lực của hệ thống. Khi hệ thống thay đổi, chẳng hạn mở thêm một nhánh gia nhiệt hoặc làm sạch bộ lọc, điểm làm việc của bơm cũng thay đổi theo.

Áp suất tại cửa hút và khả năng duy trì tuần hoàn

Áp suất tại cửa hút có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận dầu của bơm. Đường hút phải cung cấp đủ dầu đến tâm bánh công tác với áp suất phù hợp. Nếu áp suất hút quá thấp, dầu có thể hình thành bọt hơi hoặc xảy ra xâm thực khi đi vào bánh công tác.
Xâm thực làm bơm phát ra tiếng động như tiếng sỏi hoặc tiếng gõ, đồng thời gây rung động và làm giảm áp suất xả. Các bọt hơi va đập trong vùng áp suất cao có thể làm xói mòn cánh bơm, thân bơm và các bề mặt kim loại.
Áp suất hút thấp có thể xuất phát từ mức dầu trong bồn không đủ, bộ lọc bị tắc, van hút mở chưa hoàn toàn, đường hút quá nhỏ hoặc dầu có nhiệt độ quá cao. Khi dầu bị nóng quá mức, áp suất hơi của dầu tăng và khả năng hút ổn định của bơm giảm.

Ảnh hưởng của độ nhớt dầu đến áp suất bơm

Độ nhớt của dầu tải nhiệt thay đổi theo nhiệt độ. Khi dầu nguội, độ nhớt tăng, làm dầu khó chuyển động qua đường ống và các kênh nhỏ trong thiết bị gia nhiệt. Bơm phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để tạo dòng chảy, trong khi lưu lượng có thể giảm.
Khi dầu đạt nhiệt độ làm việc phù hợp, độ nhớt giảm và dòng dầu di chuyển dễ hơn. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt quá giới hạn, dầu có thể bị oxy hóa hoặc phân hủy, tạo cặn và làm thay đổi trở lực trong hệ thống.
Dầu bị suy giảm chất lượng thường làm bộ lọc nhanh tắc, đường ống bám cặn và các kênh trao đổi nhiệt bị thu hẹp. Khi đó, bơm có thể phải tạo áp suất cao hơn để duy trì cùng một lưu lượng. Nếu tiếp tục vận hành trong tình trạng này, động cơ dễ bị quá tải và các bộ phận làm kín chịu áp lực lớn hơn.

Vai trò của áp suất xả trong mạch dầu tải nhiệt

Áp suất xả là chỉ số phản ánh khả năng đẩy dầu của bơm vào hệ thống. Áp suất này cần đủ để dầu đi qua toàn bộ tuyến cấp và đến đúng thiết bị sử dụng nhiệt. Việc theo dõi áp suất xả giúp nhận biết sự thay đổi của tải thủy lực và tình trạng tuần hoàn.
Áp suất xả giảm có thể do bánh công tác bị mòn, bám cặn, tốc độ quay không đủ, bơm bị lọt khí hoặc đường hút không cấp đủ dầu. Nếu áp suất giảm đồng thời với lưu lượng giảm, cần kiểm tra cả bơm và các bộ phận trước cửa hút.
Áp suất xả tăng bất thường có thể liên quan đến van trên đường đẩy bị đóng, đường ống bị tắc, bộ trao đổi nhiệt tăng trở lực hoặc dầu trở nên quá đặc. Bơm không nên tiếp tục làm việc lâu khi áp suất vượt giới hạn thiết kế, vì tải tác động lên trục, ổ bi, khớp nối và phớt trục sẽ tăng.

Duy trì áp suất qua các nhánh gia nhiệt

Khi hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng dầu tải nhiệt, áp suất xả của bơm phải đủ để phân phối dầu đến từng nhánh. Các nhánh có chiều dài, đường kính và trở lực khác nhau sẽ nhận lưu lượng khác nhau nếu không được cân bằng.
Van điều chỉnh trên từng nhánh được sử dụng để phân phối dòng dầu theo nhu cầu nhiệt của thiết bị. Nếu một nhánh có trở lực quá thấp, dầu có thể tập trung qua nhánh đó, làm giảm lượng dầu đến các nhánh còn lại. Khi đó, áp suất tại đường chính có thể vẫn bình thường nhưng nhiệt độ ở một số thiết bị không đạt yêu cầu.
Việc điều chỉnh nhánh cần được thực hiện dựa trên áp suất, lưu lượng và nhiệt độ cấp hồi. Không nên chỉ tăng áp suất bơm để bù cho một nhánh bị tắc hoặc phân phối không cân bằng, vì cách này có thể làm toàn bộ hệ thống chịu tải cao hơn.

Áp suất và khả năng truyền nhiệt

Dầu tải nhiệt chỉ truyền được lượng nhiệt phù hợp khi lưu lượng tuần hoàn được duy trì. Áp suất do bơm tạo ra giúp hình thành dòng chảy, còn lưu lượng của dòng chảy quyết định lượng dầu đi qua bề mặt truyền nhiệt trong một khoảng thời gian.
Khi áp suất không đủ, lưu lượng giảm, dầu lưu lại lâu hơn tại vùng nhận nhiệt. Nhiệt độ cục bộ của dầu có thể tăng cao, làm dầu bị lão hóa nhanh và tạo cặn trong bộ gia nhiệt. Đồng thời, thiết bị công nghệ ở phía sử dụng nhiệt lại không nhận đủ lượng dầu nóng cần thiết.
Khi áp suất và lưu lượng được duy trì phù hợp, dầu truyền nhiệt đi qua bộ gia nhiệt và thiết bị tiêu thụ nhiệt liên tục. Nhiệt được phân bố ổn định hơn, hạn chế chênh lệch nhiệt độ và giúp hệ thống đạt điều kiện gia nhiệt theo yêu cầu.

Điều kiện để bơm tạo áp suất ổn định

Thân bơm và đường hút phải được điền đầy dầu trước khi khởi động. Nếu trong bơm có không khí, bánh công tác không thể truyền năng lượng đều cho dầu, dẫn đến áp suất xả dao động hoặc giảm mạnh.
Đường hút cần kín để ngăn không khí lọt vào. Các mặt bích, mối nối, van và vị trí phớt trục phải được kiểm tra khi hệ thống làm việc. Không khí lọt vào đường hút thường gây rung, tạo tiếng ồn và làm dòng dầu bị gián đoạn.
Bộ lọc trên đường hút cần được giữ sạch. Khi bộ lọc bị tắc, áp suất trước bơm giảm và bơm không nhận đủ dầu. Nếu tiếp tục vận hành, bơm có thể bị xâm thực, trong khi động cơ phải làm việc với điều kiện không ổn định.

Phớt trục và khả năng giữ áp suất

Phớt trục có nhiệm vụ hạn chế dầu tải nhiệt rò rỉ ra ngoài tại vị trí trục quay. Khi phớt bị mòn hoặc lắp đặt không đúng, dầu có thể thoát ra ngoài, đồng thời không khí có thể xâm nhập vào khu vực gần trục trong một số điều kiện vận hành.
Rò rỉ làm giảm lượng dầu trong mạch và có thể khiến áp suất tuần hoàn không được duy trì. Dầu nóng chảy ra ngoài còn gây nguy cơ cháy khi tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao, động cơ hoặc thiết bị điện.
Nhiệt độ phớt tăng, dầu rỉ quanh trục, mùi dầu khét và rung động tại cụm bơm là những dấu hiệu cần kiểm tra. Không nên chỉ bổ sung dầu để duy trì áp suất mà bỏ qua nguyên nhân rò rỉ, vì lượng dầu thất thoát sẽ tiếp tục làm hệ thống mất ổn định.

Phối hợp áp suất bơm với bộ gia nhiệt

Bộ gia nhiệt cần được liên động với bơm để tránh tình trạng dầu bị nung nóng khi không có tuần hoàn. Khi áp suất xả giảm dưới mức cho phép hoặc bơm dừng, nguồn nhiệt cần được giảm công suất hoặc ngắt theo thiết kế bảo vệ của hệ thống.
Cảm biến áp suất trên đường cấp có thể phát hiện tình trạng bơm không tạo đủ chênh áp. Cảm biến nhiệt độ dầu cấp và dầu hồi giúp đánh giá khả năng vận chuyển nhiệt. Khi áp suất giảm nhưng bộ gia nhiệt vẫn hoạt động, dầu có nguy cơ bị quá nhiệt trong khu vực gia nhiệt và chất lượng dầu sẽ suy giảm nhanh hơn.
Việc phối hợp giữa áp suất, lưu lượng và nhiệt độ giúp hệ thống duy trì tuần hoàn an toàn thay vì chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ. Áp suất xả cao không đồng nghĩa với tuần hoàn tốt nếu lưu lượng thực tế thấp do đường ống hoặc thiết bị bị tắc.

Các dấu hiệu áp suất tuần hoàn không ổn định

Áp suất xả dao động có thể do bơm hút phải khí, mức dầu trong bồn thấp, dầu tạo bọt hoặc van điều chỉnh đóng mở không ổn định. Bánh công tác bị bám cặn hoặc trục quay không đều cũng có thể làm áp suất thay đổi theo chu kỳ.
Áp suất giảm kèm tiếng ồn và rung động thường liên quan đến thiếu dầu tại cửa hút hoặc xâm thực. Áp suất tăng đột ngột thường cần kiểm tra van đường đẩy, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và các đoạn ống có khả năng bị tắc.
Nếu áp suất vẫn nằm trong giới hạn nhưng nhiệt độ tại thiết bị sử dụng nhiệt giảm, cần kiểm tra lưu lượng thực tế và khả năng phân phối dầu qua các nhánh. Trong trường hợp này, chỉ tăng áp suất bơm có thể không giải quyết được nguyên nhân và còn làm tăng tải cho toàn hệ thống.

Duy trì chênh áp phù hợp cho tuần hoàn dầu

Bơm dầu truyền nhiệt RYRY100-65-200 tạo chênh áp giữa cửa hút và cửa xả để duy trì chuyển động liên tục của dầu tải nhiệt. Chênh áp này phải đủ bù tổn thất của toàn bộ mạch tuần hoàn nhưng không được vượt quá giới hạn làm việc của bơm và đường ống.
Để áp suất ổn định, cần bảo đảm đường hút thông thoáng, thân bơm đầy dầu, dầu có độ nhớt phù hợp, bộ lọc không bị tắc và các van được điều chỉnh đúng. Việc kiểm tra đồng thời áp suất hút, áp suất xả, lưu lượng, nhiệt độ dầu và dòng điện động cơ giúp xác định chính xác tình trạng của bơm.
Khi bơm tạo được áp suất phù hợp, dầu tải nhiệt có thể tuần hoàn liên tục qua bộ gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt. Nhờ đó, hệ thống duy trì được khả năng truyền nhiệt ổn định, hạn chế quá nhiệt cục bộ và giảm nguy cơ gián đoạn trong quá trình vận hành




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY







Bơm dầu nhiệt độ cao RY100-65-200 công suất 22 kW, lưu lượng 100 m3/h, cột áp 50 m

Bơm dầu nhiệt độ cao RY100-65-200 công suất 22 kW, lưu lượng 100 m3/h, cột áp 50 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu nhiệt độ cao RY100-65-200 công suất 22 kW, lưu lượng 100 m3/h, cột áp 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 23/09/2026 19:54
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ